provocative
Nghĩa thường dùng
“The teacher gave us a provocative question to discuss in our group today.”Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một câu hỏi kích thích để thảo luận trong nhóm hôm nay.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
provocative
//
* tính từ- khiêu khích, trêu chọc
- kích thích, khêu gợi (về tình dục)
Định nghĩa tiếng Anh
a. serving or tending to provoke, excite, or stimulate; stimulating discussion or exciting controversy s. exciting sexual desire