Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tighten

/'taitn/ IELTSCollins ★★ phổ biến #4536

Nghĩa thường dùng

Thắt, vặn(chặt) động từ

“Please tighten the lid on the jar to keep it fresh.”Xin hãy thắt chặt nắp lọ để giữ cho nó tươi.

Đồng nghĩa restrictharden
Trái nghĩa loosenease
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tighten

/'taitn/

nội động từ

  • chặt, căng, khít lại
    • it needs tightening up a little: cần phải chặt hơn một tí
  • căng ra, căng thẳng ra
    • the cable tightens under the heavy load: sợi dây cáp căng ra vì có vật nặng
  • mím chặt (môi)

ngoại động từ

  • thắt chặt, siết chặt
    • to tighten the knot: thắt cái nút
    • tighten one's belt: thắt lưng buộc bụng, nhịn ăn nhịn mặc
    • to tighten a screw: siết chặt đinh ốc
    • to tighten the bonds of solidarity: thắt chặt tình đoàn kết
  • kéo căng
    • to tighten the rope: kéo căng cái dây
  • giữ chặt
    • tighten him!: hãy giữ chặt lấy nó!
Định nghĩa tiếng Anh

v. make tight or tighter v. become tight or tighter

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...