tighten
/'taitn/ IELTSCollins ★★ phổ biến #4536
Nghĩa thường dùng
Thắt, vặn(chặt)
động từ
“Please tighten the lid on the jar to keep it fresh.”Xin hãy thắt chặt nắp lọ để giữ cho nó tươi.
Biến thể từ
tightened quá khứ
tightened quá khứ phân từ
tightening hiện tại phân từ
tightens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tighten
/'taitn/
nội động từ
- chặt, căng, khít lại
- it needs tightening up a little: cần phải chặt hơn một tí
- căng ra, căng thẳng ra
- the cable tightens under the heavy load: sợi dây cáp căng ra vì có vật nặng
- mím chặt (môi)
ngoại động từ
- thắt chặt, siết chặt
- to tighten the knot: thắt cái nút
- tighten one's belt: thắt lưng buộc bụng, nhịn ăn nhịn mặc
- to tighten a screw: siết chặt đinh ốc
- to tighten the bonds of solidarity: thắt chặt tình đoàn kết
- kéo căng
- to tighten the rope: kéo căng cái dây
- giữ chặt
- tighten him!: hãy giữ chặt lấy nó!
Định nghĩa tiếng Anh
v. make tight or tighter v. become tight or tighter