Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tight

/tait/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2741

“tighter” là so sánh hơn của tight — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chặt chẽ tính từ

“The lid is tight and won't come off.”Nắp rất chặt và không thể mở ra.

Đồng nghĩa snugfirmsecuretaut
Trái nghĩa looseslackbaggy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tight

/tait/

tính từ

  • kín, không thấm, không rỉ
    • a tight ship: một cái tàu kín nước không rỉ vào được
  • chặt, khít
    • a tight knot: một nút thắt
    • the cork is too tight: nút chai chặt quá
    • a tight grasp: sự ôm chặt, sự ghì chặt
  • chật, bó sát
    • tight shoes: giày chật
    • tight trousers: quần bó sát
  • căng, căng thẳng
    • tight rope: dây căng
    • a tight match: một trận đấu căng thẳng (gay go)
  • khó khăn, khan hiếm
    • to be in a tight place (corner): (nghĩa bóng) gặp hoàn cảnh khó khăn
    • money is tight: tiền khó kiếm
  • keo cú, biển lận
  • (thông tục) say bí tỉ, say sưa

thành ngữ

  1. to keep a tight hand on somebody
    • (xem) hand

phó từ

  • kín, sít, khít, khít khao
    • to shut tight: đóng kín
  • chặt, chặt chẽ
    • hold him tight: giữ chặt lấy nó
    • to be packed as tight as herrings in a barrel: bị nhét chặt như cá hộp
Định nghĩa tiếng Anh

a. closely constrained or constricted or constricting s. set so close together as to be invulnerable to penetration s. affected by scarcity and expensive to borrow a. of such close construction as to be impermeable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...