Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #10415

taut

/tɔ:t/

tính từ

  • (hàng hải) kéo căng, căng (dây thừng, chão)
  • tốt, chạy tốt (tàu, thuyền)
  • (thông tục) căng thẳng
    • taut nerves: thần kinh căng thẳng
    • taut situation: tình hình căng thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

s. pulled or drawn tight\ns. subjected to great tension; stretched tight

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...