tile
“tiled” là quá khứ phân từ của tile — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The floor was covered with beautiful ceramic tiles.”Sàn nhà được phủ bằng những viên gạch sứ đẹp mắt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tile
/tail/
danh từ
- ngói (để lợp nhà)
- đá lát; ca rôi, gạch vuông-(thân mật) mũ chóp cao
thành ngữ
- to have a tile loose
- (xem) loose
- on the tiles
- (nghĩa bóng) đang trác táng
ngoại động từ
- lợp ngói
- lát đá; lát gạch vuông
- tiled floor: sàn lát gạch vuông
- bắt phải giữ bí mật
Định nghĩa tiếng Anh
n. a flat thin rectangular slab (as of fired clay or rubber or linoleum) used to cover surfaces n. a thin flat slab of fired clay used for roofing n. game equipment consisting of a flat thin piece marked with characters and used in board games like Mah-Jong, Scrabble, etc. v. cover with tiles