Từ điển Anh–Việt

111.890 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tile

/tail/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4880

“tiled” là quá khứ phân từ của tile — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gạch, ngói danh từ

“The floor was covered with beautiful ceramic tiles.”Sàn nhà được phủ bằng những viên gạch sứ đẹp mắt.

Đồng nghĩa slabsquareplaque
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tile

/tail/

danh từ

  • ngói (để lợp nhà)
  • đá lát; ca rôi, gạch vuông-(thân mật) mũ chóp cao

thành ngữ

  1. to have a tile loose
    • (xem) loose
  2. on the tiles
    • (nghĩa bóng) đang trác táng

ngoại động từ

  • lợp ngói
  • lát đá; lát gạch vuông
    • tiled floor: sàn lát gạch vuông
  • bắt phải giữ bí mật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flat thin rectangular slab (as of fired clay or rubber or linoleum) used to cover surfaces n. a thin flat slab of fired clay used for roofing n. game equipment consisting of a flat thin piece marked with characters and used in board games like Mah-Jong, Scrabble, etc. v. cover with tiles

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...