Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tinier” là so sánh hơn của tiny — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1313

tiny

/'taini/

tính từ

  • nhỏ xíu, tí hon, bé tí
    • a tiny bit: một chút, chút xíu
Đồng nghĩa miniatureminute
Trái nghĩa hugeenormous
Định nghĩa tiếng Anh

s very small

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...