tiny
/'taini/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1313
“tinies” là số nhiều của tiny — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhỏ bé
tính từ
“The kitten is tiny and cute.”Chú mèo con nhỏ bé và dễ thương.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tiny
/'taini/
tính từ
- nhỏ xíu, tí hon, bé tí
- a tiny bit: một chút, chút xíu
Định nghĩa tiếng Anh
s very small