Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2688

tissue

/'tisju:/

danh từ

  • vải mỏng
  • mớ, tràng, dây (chuyện nói láo, chuyện vô lý...)
  • giấy lụa ((cũng) tissue-paper)
  • (sinh vật học) mô
    • nervous tissue: mô thần kinh
Đồng nghĩa papernapkintowel
Định nghĩa tiếng Anh

n. part of an organism consisting of an aggregate of cells having a similar structure and function\nn. a soft thin (usually translucent) paper

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...