Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

torsi

/'tɔ:si/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

torsi

//

  • xem torso
Định nghĩa tiếng Anh

n the body excluding the head and neck and limbs

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...