tractive
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tractive
/'træktiv/
tính từ
- kéo
- tractive power: lực kéo
Định nghĩa tiếng Anh
a. exerting traction and serving to pull
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. exerting traction and serving to pull
Đang tải...