Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tractive

/'træktiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tractive

/'træktiv/

tính từ

  • kéo
    • tractive power: lực kéo
Định nghĩa tiếng Anh

a. exerting traction and serving to pull

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...