Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trait

/trei, (Mỹ) treit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #3737

“traits” là số nhiều của trait — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nét, điểm danh từ

“Honesty is a valuable trait in a friend.”Sự trung thực là một nét quý giá ở một người bạn.

Biến thể từ traits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trait

/trei, (Mỹ) treit/

danh từ

  • nét, điểm
    • a trait of irony: một nét giễu cợt châm biếm
    • the chief traits in someone's charater: những nét chính trong tình hình của ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a distinguishing feature of your personal nature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...