Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #764

quality

/'kwɔliti/

danh từ

  • chất, phẩm chất
    • quality matters more than quantity: chất quan trọng lượng
    • goods of good quality: hàng hoá phẩm chất tốt
  • phẩm chất ưu tú, tính chất hảo hạng
    • to have quality: ưu tú, hảo hạng, tốt lắm
  • đặc tính, nét đặc biệt; năng lực, tài năng
    • to give a taste of one's quality: tỏ rõ năng lực của mình, cho thấy tài năng của mình
  • đức tính, tính tốt
    • to have many good qualities: có nhiều đức tính tốt
  • loại, hạng
    • the best quality of cigar: loại xì gà ngon nhất
    • a poor quality of cloth: loại vải tồi
  • (từ cổ,nghĩa cổ), khuộc quiềm 6 lưu, tầng lớp trên
    • people of quality; the quality: những người thuộc tầng lớp trên
  • (vật lý) âm sắc, màu âm
Biến thể từ qualities số nhiều
Đồng nghĩa attributetraitstandard
Trái nghĩa inferiority
Định nghĩa tiếng Anh

n. an essential and distinguishing attribute of something or someone\nn. a degree or grade of excellence or worth\nn. a characteristic property that defines the apparent individual nature of something\nn. high social status

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...