Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tranquilisers

/ˈtræŋkwɪlaɪzərz/

“tranquilised” là quá khứ của tranquilisers — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuốc an thần danh từ

“Elephants were immobilised with tranquilisers.”Những con voi đã bị bất động bằng thuốc an thần.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • thuốc an thần
    • tranquilisers for animals: thuốc an thần cho động vật
  • thuốc gây tê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...