Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upper

/' p/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1955

“uppers” là số nhiều của upper — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cao hơn tính từ

“The upper shelf is full.”Kệ trên cùng đầy.

Biến thể từ uppers số nhiều
Đồng nghĩa highertopsuperiorabove
Trái nghĩa lowerbottominferior
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upper

/' p/

tính từ

  • trên, cao, thượng
    • the upper jaw: hàm trên
    • the upper ten (thousand): tầng lớp quý tộc
    • the Upper House: thượng nghị viện
  • (địa lý,địa chất) muộn
    • upper Cambrian: cambri muộn
  • mặc ngoài, khoác ngoài (áo)

danh từ

  • mũ giày
  • (số nhiều) ghệt

thành ngữ

  1. to be [down] on one's uppers
    • (thông tục) nghèo xác nghèo x; không một xu dính túi
Định nghĩa tiếng Anh

n. piece of leather or synthetic material that forms the part of a shoe or boot above the sole that encases the foot s. the topmost one of two s. higher in place or position s. superior in rank or accomplishment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...