tranquilisers
/ˈtræŋkwɪlaɪzərz/
“tranquillises” là ngôi 3 số ít của tranquilisers — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuốc an thần
danh từ
“Elephants were immobilised with tranquilisers.”Những con voi đã bị bất động bằng thuốc an thần.
Biến thể từ
tranquilised quá khứ
tranquilised quá khứ phân từ
tranquillising hiện tại phân từ
tranquillises ngôi 3 số ít
tranquilisers số nhiều
Trái nghĩa
stimulantsuppers
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- thuốc an thần
- tranquilisers for animals: thuốc an thần cho động vật
- thuốc gây tê