traveler
/'trævlә/ phổ biến #3795
“travelers” là số nhiều của traveler — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người du lịch
danh từ
“The traveler shared stories from his journey.”Người du lịch đã chia sẻ những câu chuyện từ chuyến đi của mình.
Biến thể từ
travelers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
traveler
//
* danh từ- người đi, người đi du lịch, người đi du hành, lữ khách, người hay đi
- người đi chào hàng
- người Digan, người lang thang
cầu lăn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who changes location