Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

traveler

/'trævlә/ phổ biến #3795

“travelers” là số nhiều của traveler — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người du lịch danh từ

“The traveler shared stories from his journey.”Người du lịch đã chia sẻ những câu chuyện từ chuyến đi của mình.

Biến thể từ travelers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

traveler

//

* danh từ
  • người đi, người đi du lịch, người đi du hành, lữ khách, người hay đi
  • người đi chào hàng
  • người Digan, người lang thang
  • cầu lăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who changes location

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...