tribe
/traib/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #2948
“tribes” là số nhiều của tribe — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bộ lạc
danh từ
“The tribe has a rich cultural heritage.”Bộ lạc có một di sản văn hóa phong phú.
Biến thể từ
tribes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tribe
/traib/
danh từ
- bộ lạc
- lũ, bọn, tụi
- (động vật học) tông
Định nghĩa tiếng Anh
n. a social division of (usually preliterate) people n. a federation (as of American Indians) n. (biology) a taxonomic category between a genus and a subfamily