Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tribe

/traib/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #2948

“tribes” là số nhiều của tribe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bộ lạc danh từ

“The tribe has a rich cultural heritage.”Bộ lạc có một di sản văn hóa phong phú.

Biến thể từ tribes số nhiều
Đồng nghĩa clanfamilygrouppeople
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tribe

/traib/

danh từ

  • bộ lạc
  • lũ, bọn, tụi
  • (động vật học) tông
Định nghĩa tiếng Anh

n. a social division of (usually preliterate) people n. a federation (as of American Indians) n. (biology) a taxonomic category between a genus and a subfamily

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...