Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trigger

/'trigә/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3666

“triggering” là hiện tại phân từ của trigger — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kích hoạt động từ

“Stress can trigger health problems.”Stress có thể kích hoạt vấn đề sức khỏe.

Đồng nghĩa causeprovoke
Trái nghĩa preventcalm
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trigger

//

  • (máy tính) trigơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device that activates or releases or causes something to happen n. an act that sets in motion some course of events v. release or pull the trigger on

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...