Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

troop

/tru:p/ TOEFLCollins ★★★★ phổ biến #1137

“trooped” là quá khứ của troop — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quân đội danh từ

“The troop marched in formation.”Quân đội diễu hành theo đội hình.

Đồng nghĩa soldiersunitsquad
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

troop

/tru:p/

danh từ

  • đoàn, lũ, đàn, đám, bọn, toán
    • a troop of children: một lũ trẻ con
  • đội hướng đạo sinh
  • (quân sự) phân đội kỵ binh (gồm 60 người do một đại uý chỉ huy)
  • (số nhiều) quân, bộ đội; lính
    • three thousand troops: ba nghìn quân
  • (từ cổ,nghĩa cổ) gánh (hát...)

nội động từ

  • xúm lại, lũ lượt kéo đến; đi từng đàn từng lũ
    • the children trooped round him: trẻ con kéo đến xúm lại quanh anh ta

ngoại động từ

  • (quân sự) phân thành phân đội kỵ binh

thành ngữ

  1. to toop off (away)
    • lũ lượt kéo đi
  2. to troop together
    • tập trung đông
  3. to troop up
    • lũ lượt kéo đến
Định nghĩa tiếng Anh

n. a group of soldiers n. a cavalry unit corresponding to an infantry company n. a unit of Girl or Boy Scouts n. an orderly crowd

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...