soldier
/'souldʤə/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1003
“soldiers” là số nhiều của soldier — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người lính
danh từ
“The soldier bravely defended his country.”Người lính đã dũng cảm bảo vệ đất nước của mình.
Biến thể từ
soldiers số nhiều
soldiered quá khứ
soldiering hiện tại phân từ
soldiers ngôi 3 số ít
soldiered quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
warriorfightertrooperserviceman
Trái nghĩa
civilian
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soldier
/'souldʤə/
danh từ
- lính, quân lính, binh sĩ, quân nhân
- a soldier of fortune: lính đánh thuê
- the Unknown Soldier: chiến sĩ vô danh
- người chỉ huy có tài, nhà quân sự có tài
- a great soldier: nhà quân sự vĩ đại
- (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ lười biếng; thuỷ thủ hay trốn việc
thành ngữ
- to come the old soldier over
- lên mặt ta đây là bậc đàn anh để ra lệnh
- old soldier
- người nhiều kinh nghiệm, người già dặn
- chai không
- mẩu thuốc lá
- soldier's wind
- (hàng hải) gió xuôi
nội động từ
- đi lính
- to go soldiering: đi lính
- (hàng hải), (từ lóng) trốn việc
thành ngữ
- to soldier on
- kiên nhẫn tiếp tục, kiên trì
Định nghĩa tiếng Anh
n. an enlisted man or woman who serves in an army n. a wingless sterile ant or termite having a large head and powerful jaws adapted for defending the colony v. serve as a soldier in the military