troop
/tru:p/ TOEFLCollins ★★★★ phổ biến #1137
“trooping” là hiện tại phân từ của troop — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quân đội
danh từ
“The troop marched in formation.”Quân đội diễu hành theo đội hình.
Biến thể từ
troops số nhiều
trooped quá khứ
trooping hiện tại phân từ
troops ngôi 3 số ít
trooped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
troop
/tru:p/
danh từ
- đoàn, lũ, đàn, đám, bọn, toán
- a troop of children: một lũ trẻ con
- đội hướng đạo sinh
- (quân sự) phân đội kỵ binh (gồm 60 người do một đại uý chỉ huy)
- (số nhiều) quân, bộ đội; lính
- three thousand troops: ba nghìn quân
- (từ cổ,nghĩa cổ) gánh (hát...)
nội động từ
- xúm lại, lũ lượt kéo đến; đi từng đàn từng lũ
- the children trooped round him: trẻ con kéo đến xúm lại quanh anh ta
ngoại động từ
- (quân sự) phân thành phân đội kỵ binh
thành ngữ
- to toop off (away)
- lũ lượt kéo đi
- to troop together
- tập trung đông
- to troop up
- lũ lượt kéo đến
Định nghĩa tiếng Anh
n. a group of soldiers n. a cavalry unit corresponding to an infantry company n. a unit of Girl or Boy Scouts n. an orderly crowd