truck
/trʌk/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1237
“trucks” là số nhiều của truck — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xe tải
danh từ
“The truck is very big.”Chiếc xe tải rất lớn.
Biến thể từ
trucks số nhiều
trucking hiện tại phân từ
trucked quá khứ phân từ
trucked quá khứ
trucks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
truck
/trʌk/
danh từ
- sự trao đổi, sự đổi chác
- đồ linh tinh, hàng vặt
- (nghĩa bóng) chuyện nhảm, chuyện tầm bậy
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rau (trồng để bán)
- quan hệ
- to have no truck with: không có quan hệ gì với, không có dính dáng gì đến
- (sử học) chế độ trả lương bằng hiện vật ((cũng) truck system)
động từ
- buôn bán; đổi chác
- to truck with someone: buôn bán với ai
- to truck a horse for a cow: đổi con ngựa lấy con bò
- bán rong (hàng hoá)
danh từ
- xe ba gác
- xe tải
- (ngành đường sắt) toa chở hàng (không có mui)
- (ngành đường sắt) xe dỡ hành lý (ở ga xe lửa)
ngoại động từ
- chở bằng xe ba gác
- chở bằng xe tải
- chở bằng toa chở hàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. an automotive vehicle suitable for hauling v. convey (goods etc.) by truck