Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trunk

/trʌɳk/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3533

“trunking” là hiện tại phân từ của trunk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thân cây danh từ

“The trunk of the tree is very thick.”Thân cây rất dày.

Đồng nghĩa torsochestboxstem
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trunk

/trʌɳk/

danh từ

  • thân (cây, cột, người, thú)
  • hòm, rương; va li
  • (như) trunk-line
  • vòi (voi)
  • (ngành mỏ) thùng rửa quặng
  • (số nhiều) (như) trunk hose

ngoại động từ

  • rửa (quặng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the main stem of a tree; usually covered with bark; the bole is usually the part that is commercially useful for lumber n. luggage consisting of a large strong case used when traveling or for storage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...