box
/bɔks/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #795
Nghĩa thường dùng
hộp
danh từ
“Put the toys in the box.”Đặt đồ chơi vào hộp.
Biến thể từ
boxes số nhiều
boxed quá khứ phân từ
boxed quá khứ
boxing hiện tại phân từ
boxes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
box
/bɔks/
danh từ
- hộp, thùng, tráp, bao
- chỗ ngồi (của người đánh xe ngựa)
- lô (rạp hát); phòng nhỏ (khách sạn); ô (chuồng ngựa)
- chòi, điếm (canh)
- ghế (ở toà án, cho quan toà, nhân chứng...)
- tủ sắt, két sắt (để bạc); ông, hộp (bỏ tiền)
- to put in the box: bỏ ống
- quà (lễ giáng sinh)
- lều nhỏ, chỗ trú chân (của người đi săn)
- (kỹ thuật) hộp ống lót
thành ngữ
- to be in the same box
- cùng chung một cảnh ngộ (với ai)
- to be in one's thinking box
- suy nghĩ chính chắn, thận trọng
- in a tight out box: lâm vào hoàn cảnh khó khăn
- to be in the wrong box: lâm vào hoàn cảnh khó xử
- suy nghĩ chính chắn, thận trọng
ngoại động từ
- bỏ vào hộp
- đệ (đơn) lên toà án
- ngăn riêng ra; nhốt riêng vào từng ô chuồng
thành ngữ
- to box up
- nhốt vào chuông hẹp
- đóng kín vào hộp
- to box the compass
- (xem) compass
danh từ
- cái tát, cái bạt
- a box on the ear: cái bạt tai
động từ
- tát, bạt (tai...)
- to box someone's ears: bạt tai ai
- đánh quyền Anh
danh từ
- (thực vật học) cây hoàng dương
Định nghĩa tiếng Anh
n. a (usually rectangular) container; may have a lid n. private area in a theater or grandstand where a small group can watch the performance n. the quantity contained in a box n. a rectangular drawing