Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38859

trustful

/'trʌstful/

tính từ

  • hay tin cậy, tin người, hay tín nhiệm; không nghi ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

a. inclined to believe or confide readily; full of trust

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...