tub
/tʌb/ TOEFLCollins ★ phổ biến #5418
“tubbing” là hiện tại phân từ của tub — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bồn tắm
danh từ
“He filled the tub with warm water.”Anh ấy đã đổ đầy bồn tắm bằng nước ấm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tub
/tʌb/
danh từ
- chậu, bồn
- (thông tục) bồn tắm; sự tắm rửa
- (ngành mỏ) goòng (chở than)
- (hàng hải) xuồng tập (để tập lái)
thành ngữ
- let every tub stand on its own bottom
- mặc ai lo phận người nấy
ngoại động từ
- tắm (em bé) trong chậu
- cho vào chậu, đựng vào chậu, trồng (cây...) vào chậu
nội động từ
- tắm chậu
- tập lái xuồng, tập chèo xuồng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large open vessel for holding or storing liquids n. the amount that a tub will hold