Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turn

/tә:n/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #170

“turns” là ngôi 3 số ít của turn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quay động từ

“Turn left at the corner.”Quay trái ở góc đường.

Đồng nghĩa change directionveer
Trái nghĩa go straight
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turn

//

  • quay, mở, vặn; trở thành t. about lật (quay 180
  • 0 ); t. of đóng, ngắt; t.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of changing or reversing the direction of the course n. (game) the activity of doing something in an agreed succession n. an unforeseen development n. the act of turning away or in the opposite direction

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...