Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★★★ phổ biến #2086

twenty

/'twenti/

tính từ

  • hai mươi

thành ngữ

  1. I have told him twenty times
    • tôi đã nói với nó nhiều lần

danh từ

  • số hai mươi
  • (số nhiều) (the twenties) những năm hai mươi (từ 20 đến 29 của thế kỷ); những năm tuổi trên hai mươi (từ 20 đến 29)
Đồng nghĩa scoretwentieth
Trái nghĩa tenthirty
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cardinal number that is the sum of nineteen and one\ns. denoting a quantity consisting of 20 items or units

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...