Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★★★ phổ biến #838

ten

/ten/

tính từ

  • mười, chục
    • to be ten: lên mười (tuổi)

danh từ

  • số mười
  • nhóm mười, bộ mười
    • in tens: từng mười, từng bộ mười
  • quân bài mười
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tờ mười đô la

thành ngữ

  1. the upper ten
    • tầng lớp quý tộc
Đồng nghĩa decadetenfold
Trái nghĩa onezero
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cardinal number that is the sum of nine and one; the base of the decimal system\ns. being one more than nine

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...