twin
“twinned” là quá khứ phân từ của twin — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She has a twin sister.”Cô ấy có một người chị sinh đôi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
twin
/twin/
tính từ
- sinh đôi
- twin brothers: anh em sinh đôi
- cặp đôi, ghép đôi
danh từ
- trẻ sinh đôi
động từ
- để sinh đôi
- (: with) cặp đôi với, ghép đôi với
- kết hợp chặt chẽ
- eye and hand are twinned in action: mắt và tay kết hợp chặt chẽ trong hành động
Định nghĩa tiếng Anh
n. either of two offspring born at the same time from the same pregnancy n. a waterfall in the Snake River in southern Idaho v. duplicate or match v. grow as twins