Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twin

/twin/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2376

“twins” là số nhiều của twin — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sinh đôi danh từ

“She has a twin sister.”Cô ấy có một người chị sinh đôi.

Trái nghĩa singledifferent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twin

/twin/

tính từ

  • sinh đôi
    • twin brothers: anh em sinh đôi
  • cặp đôi, ghép đôi

danh từ

  • trẻ sinh đôi

động từ

  • để sinh đôi
  • (: with) cặp đôi với, ghép đôi với
  • kết hợp chặt chẽ
    • eye and hand are twinned in action: mắt và tay kết hợp chặt chẽ trong hành động
Định nghĩa tiếng Anh

n. either of two offspring born at the same time from the same pregnancy n. a waterfall in the Snake River in southern Idaho v. duplicate or match v. grow as twins

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...