Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

umbo

/'ʌmbou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

umbo

/'ʌmbou/

danh từ, số nhiều umbos, umbones

  • núm khiên
  • (sinh vật học) u, bướu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slight rounded elevation where the malleus attaches to the eardrum

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...