uncategorized
Nghĩa thường dùng
“The documents were left uncategorized on the desk.”Các tài liệu được để lại không được phân loại trên bàn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- không được phân loại
- uncategorized data: dữ liệu không được phân loại
- uncategorized items: mặt hàng không được phân loại
- không được sắp xếp