Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncategorized

Nghĩa thường dùng

không được phân loại tính từ

“The documents were left uncategorized on the desk.”Các tài liệu được để lại không được phân loại trên bàn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • không được phân loại
    • uncategorized data: dữ liệu không được phân loại
    • uncategorized items: mặt hàng không được phân loại
  • không được sắp xếp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...