unionist
/'ju:njənist/
danh từ
- đoàn viên công đoàn, đoàn viên nghiệp đoàn
- (Unionist) đảng viên đảng Hợp nhất (Anh, Mỹ)
Biến thể từ
unionists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n a worker who belongs to a trade union