Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unionist

/'ju:njənist/ phổ biến #24716
Biến thể từ unionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unionist

/'ju:njənist/

danh từ

  • đoàn viên công đoàn, đoàn viên nghiệp đoàn
  • (Unionist) đảng viên đảng Hợp nhất (Anh, Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a worker who belongs to a trade union

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...