Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24716

unionist

/'ju:njənist/

danh từ

  • đoàn viên công đoàn, đoàn viên nghiệp đoàn
  • (Unionist) đảng viên đảng Hợp nhất (Anh, Mỹ)
Biến thể từ unionists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a worker who belongs to a trade union

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...