Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unknown

/.ʌn'nәun/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2825

“unknowns” là số nhiều của unknown — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chưa biết tính từ

“The answer is still unknown.”Câu trả lời vẫn chưa biết.

Biến thể từ unknowns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unknown

//

  • chưa biết ẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unknown and unexplored region n. a variable whose values are solutions of an equation a. not known s. not known to exist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...