Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14207

unlawful

/'ʌn'lɔ:ful/

tính từ

  • không hợp pháp, phi pháp, bất chính
    • unlawful union: sự kết hôn không hợp pháp
    • unlawful means: những thủ đoạn bất chính
    • unlawful child: con đẻ hoang
Đồng nghĩa illegalillicit
Trái nghĩa lawfullegal
Định nghĩa tiếng Anh

a. contrary to or prohibited by or defiant of law\ns. not morally right or permissible\ns. having no legally established claim

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...