Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #883

legal

/'li:gəl/

tính từ

  • hợp pháp, theo pháp luật
  • do pháp luật định
  • (thuộc) pháp luật
Định nghĩa tiếng Anh

a. established by or founded upon law or official or accepted rules\na. of or relating to jurisprudence\ns. having legal efficacy or force\na. relating to or characteristic of the profession of law

Gợi ý (23)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...