Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unreason

/' n'ri:zn/ phổ biến #37359
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unreason

/' n'ri:zn/

danh từ

  • sự vô lý
  • sự điên rồ
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being irrational; lacking powers of understanding

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...