Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37359

unreason

/' n'ri:zn/

danh từ

  • sự vô lý
  • sự điên rồ
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being irrational; lacking powers of understanding

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...