Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untruth

/' n'tru:/ phổ biến #24148
Biến thể từ untruths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untruth

/' n'tru:/

danh từ

  • điều nói láo, điều nói dối, điều nói sai
  • điều gi dối, chuyện gi dối
Định nghĩa tiếng Anh

n a false statement

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...