Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24148

untruth

/' n'tru:/

danh từ

  • điều nói láo, điều nói dối, điều nói sai
  • điều gi dối, chuyện gi dối
Biến thể từ untruths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a false statement

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...