update
/ʌp'deit/ IELTSCollins ★★ phổ biến #4803
“updates” là số nhiều của update — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cập nhật, thông báo tiến độ
động từ
“Please update me on the project status.”Hãy cập nhật cho tôi tình trạng dự án.
Biến thể từ
updated quá khứ phân từ
updating hiện tại phân từ
updates số nhiều
updated quá khứ
updates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
update
//
* ngoại động từ- làm cho cập nhật, hiện đại hoá
- cho ai thông tin mới nhất (về cái gì)* danh từ
- sự cập nhật hoá (thông tin mới nhất)
Định nghĩa tiếng Anh
n. news that updates your information v. modernize or bring up to date v. bring up to date; supply with recent information v. bring to the latest state of technology