Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2588

normally

/'nɔ:məli/

phó từ

  • thông thường, như thường lệ
Định nghĩa tiếng Anh

r. under normal conditions

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...