vane
/vein/ phổ biến #19558
“vanes” là số nhiều của vane — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
vanes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vane
/vein/
danh từ
- chong chóng gió (để xem chiều gió)
- cánh, cánh quạt (của chân vịt, cối xay)
- cánh đuôi (bom)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fin attached to the tail of an arrow, bomb or missile in order to stabilize or guide it n. the flattened weblike part of a feather consisting of a series of barbs on either side of the shaft