Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vane

/vein/ phổ biến #19558

“vanes” là số nhiều của vane — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ vanes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vane

/vein/

danh từ

  • chong chóng gió (để xem chiều gió)
  • cánh, cánh quạt (của chân vịt, cối xay)
  • cánh đuôi (bom)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fin attached to the tail of an arrow, bomb or missile in order to stabilize or guide it n. the flattened weblike part of a feather consisting of a series of barbs on either side of the shaft

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...