Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3043

uniform

/'ju:nifɔ:m/

tính từ

  • đồng dạng, cùng một kiểu, giống nhau
    • of uniform length: cùng một chiều dài như nhau
  • không thay đổi, không biến hoá, đều
    • to keep at a uniform temperature: giữ ở một nhiệt độ không đổi
    • uniform movement: chuyển động đều

danh từ

  • đồng phục; (quân) quân phục

ngoại động từ

  • (quân sự) mặc quân phục
Đồng nghĩa outfitattireregalia
Trái nghĩa civilianvaried
Định nghĩa tiếng Anh

n. clothing of distinctive design worn by members of a particular group as a means of identification\nv. provide with uniforms\na. always the same; showing a single form or character in all occurrences\ns. evenly spaced

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...