Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vascular

/'væskjulə/ GRE phổ biến #12123
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vascular

/'væskjulə/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) mạch (máu)
    • vascular system: hệ mạch (máu)
  • (thực vật học) có mạch
    • vascular plant: cây có mạch
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or having vessels that conduct and circulate fluids

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...