vascular
/'væskjulə/ GRE phổ biến #12123
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vascular
/'væskjulə/
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) mạch (máu)
- vascular system: hệ mạch (máu)
- (thực vật học) có mạch
- vascular plant: cây có mạch
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or having vessels that conduct and circulate fluids