Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vatic

/'vætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vatic

//

* tính từ
  • tiên đoán, tiên tri
Định nghĩa tiếng Anh

s resembling or characteristic of a prophet or prophecy

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...