vatic
/'vætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vatic
//
* tính từ- tiên đoán, tiên tri
Định nghĩa tiếng Anh
s resembling or characteristic of a prophet or prophecy
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s resembling or characteristic of a prophet or prophecy
Đang tải...