Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ventil

/'ventil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ventil

//

* danh từ
  • van (kèn)

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...