Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

venturous

/əd'ventʃərəs/

tính từ

  • thích phiêu lưu, thích mạo hiểm, phiêu lưu, mạo hiểm
  • liều lĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

s disposed to venture or take risks

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...