Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venturous

/əd'ventʃərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venturous

/əd'ventʃərəs/

tính từ

  • thích phiêu lưu, thích mạo hiểm, phiêu lưu, mạo hiểm
  • liều lĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

s disposed to venture or take risks

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...