Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“vernaculars” là số nhiều của vernacular — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #16371

vernacular

/və'nækjulə/

tính từ

  • bản xứ, mẹ đẻ (ngôn ngữ)
  • viết bằng tiếng mẹ đẻ, viết bằng tiếng địa phương
    • vernacular papers: các báo tiếng mẹ đẻ
  • địa phương (bệnh tật, tên cây...)
    • vernacular disease: bệnh địa phương

danh từ

  • tiếng bản xứ, tiếng mẹ đẻ, thổ ngữ
    • to be translated into the vernacular: được dịch sang tiếng bản xứ
  • tiếng riêng, tiếng lóng (của một nghề)
    • the vernacular of the stage: tiếng riêng của ngành sân khấu
Biến thể từ vernaculars số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the everyday speech of the people (as distinguished from literary language)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...