Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

very interesting /ˈveri ˈɪntrəstɪŋ/

cụm từ

  • rất thú vị, rất hấp dẫn
    • very interesting book: cuốn sách rất thú vị
    • very interesting topic: chủ đề rất hấp dẫn
    • find something very interesting: thấy cái gì đó rất thú vị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...