Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★ phổ biến #4879

compelling

//

* tính từ
  • hấp dẫn, thuyết phục
Trái nghĩa weakunconvincing
Định nghĩa tiếng Anh

s. driving or forcing\ns. tending to persuade by forcefulness of argument

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...